THS4524IDBTR vs THS4500CDGN So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa THS4524IDBTR và THS4500CDGN cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
THS4524IDBTR

+BOM

5749 PCS | Texas Dụng cụ
THS4500CDGN

+BOM

5377 PCS | Texas Dụng cụ
Gói TSSOP-8
Mô tả IC OPAMP DIFF 1 CIRCUIT 8HVSSOP
Supplier - Rochester Electronics, LLC
Part Status Active Obsolete
Amplifier Type Differential Differential
Number of Circuits 4 1
Output Type Differential, Rail-to-Rail Differential
Slew Rate 600V/µs 2800V/µs
Gain Bandwidth Product 95 MHz 300 MHz
-3 dB Bandwidth 145 MHz 370 MHz
Current - Input Bias 700 nA 4 µA
Voltage - Input Offset 240 µV 4 mV
Supply Current 1.14mA (x4 Channels) 23mA
Voltage - Supply Span(Min) 2.5 V 4.5 V
Voltage - Supply Span(Max) 5.5 V 15 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) 0°C ~ 70°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Current - Output / Channel 55 mA -
Mô hình so sánh : THS4524IDBTR THS4500CDGN

+BOM RFQ