THS4631DR vs THS4601IDDA
Bảng so sánh chi tiết giữa THS4631DR và THS4601IDDA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
SOIC-90
Mô tả
IC OPAMP GP 1 CIRC 8SOPWRPAD
Supplier
-
Rochester Electronics, LLC,Texas Instruments
ProductStatus
Active
Active
AmplifierType
General Purpose
General Purpose
NumberofCircuits
1
1
SlewRate
1000V/µs
100V/µs
GainBandwidthProduct
210 MHz
180 MHz
-3dbBandwidth
325 MHz
440 MHz
Current-InputBias
50 pA
30 pA
Voltage-InputOffset
260 µV
1 mV
Current-Supply
11.5mA
10mA
Current-Output/Channel
-
80 mA
Voltage-SupplySpan(Min)
10 V
10 V
Voltage-SupplySpan(Max)
30 V
30 V
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C
-40°C ~ 85°C
MountingType
Surface Mount
Surface Mount