TJA1059TKJ vs TJA1043TKJ

Bảng so sánh chi tiết giữa TJA1059TKJ và TJA1043TKJ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
TJA1059TKJ

+BOM

4956 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
TJA1043TKJ

+BOM

8651 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói VDFN-14 VDFN-14
Mô tả IC TRANSCEIVER HALF 2/2 14HVSON IC TRANSCEIVER HALF 1/1 14HVSON
Supplier - NXP USA Inc.
ProductStatus Active Active
Type Transceiver Transceiver
Protocol CANbus CANbus
NumberofDrivers/Receivers 2/2 1/1
Duplex Half Half
ReceiverHysteresis 300 mV 120 mV
DataRate - 5Mbps
Voltage-Supply 4.75V ~ 5.25V 4.5V ~ 5.5V
OperatingTemperature -40°C ~ 150°C -40°C ~ 150°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : TJA1059TKJ TJA1043TKJ

+BOM RFQ