TL072IP vs TL072CN

Bảng so sánh chi tiết giữa TL072IP và TL072CN cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
TL072IP

+BOM

2482 PCS | Texas Dụng cụ
TL072CN

+BOM

2645 PCS | STMicroelectronics
Gói
Mô tả IC OPAMP JFET 2 CIRC 8MINI DIP
Part Status - Obsolete
Amplifier Type - J-FET
Number of Circuits - 2
Slew Rate - 16V/µs
Gain Bandwidth Product - 4 MHz
Current - Input Bias - 20 pA
Voltage - Input Offset - 3 mV
Current - Supply - 1.4mA
Current - Output / Channel - 40 mA
Voltage - Supply Span (Min) - 6 V
Voltage - Supply Span (Max) - 36 V
Operating Temperature - 0°C ~ 70°C
Mounting Type - Through Hole
Base Product Number - TL072
Grade - Automotive
Qualification - AEC-Q100
ProductStatus Active -
AmplifierType J-FET -
NumberofCircuits 2 -
SlewRate 13V/µs -
GainBandwidthProduct 3 MHz -
Current-InputBias 65 pA -
Voltage-InputOffset 3 mV -
Current-Supply 1.4mA (x2 Channels) -
Voltage-SupplySpan(Min) 10 V -
Voltage-SupplySpan(Max) 30 V -
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -
MountingType Through Hole -
Mô hình so sánh : TL072IP TL072CN

+BOM RFQ