TL082CP vs TL082CN

Bảng so sánh chi tiết giữa TL082CN và TL082CP cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
TL082CN

+BOM

2133 PCS | STMicroelectronics
TL082CP

+BOM

4951 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả IC OPAMP JFET 2 CIRC 8MINI DIP
Part Status Obsolete -
Base Product Number TL082 -
Amplifier Type J-FET -
Number of Circuits 2 -
Slew Rate 16V/µs -
Gain Bandwidth Product 4 MHz -
Current - Input Bias 20 pA -
Voltage - Input Offset 3 mV -
Current - Supply 1.4mA -
Voltage - Supply Span (Min) 6 V -
Voltage - Supply Span (Max) 36 V -
Operating Temperature 0°C ~ 70°C -
Mounting Type Through Hole -
Packaging Tube -
Current - Output / Channel 40 mA -
Grade Automotive -
Qualification AEC-Q100 -
ProductStatus - Active
AmplifierType - J-FET
NumberofCircuits - 2
SlewRate - 13V/µs
GainBandwidthProduct - 3 MHz
Current-InputBias - 50 pA
Voltage-InputOffset - 5 mV
Current-Supply - 1.4mA (x2 Channels)
Current-Output/Channel - 10 mA
Voltage-SupplySpan(Min) - 10 V
Voltage-SupplySpan(Max) - 30 V
OperatingTemperature - 0°C ~ 70°C
MountingType - Through Hole
Mô hình so sánh : TL082CN TL082CP

+BOM RFQ