TL2844DR vs TL2843BQDRQ1 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa TL2844DR và TL2843BQDRQ1 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
TL2844DR

+BOM

3268 PCS | Texas Dụng cụ
TL2843BQDRQ1

+BOM

8354 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-14 SOIC-14
Mô tả IC REG CTRLR BST FLYBK CM 14SOIC IC REG CTRLR MULT TOP 14SOIC
Supplier Texas Instruments,Rochester Electronics, LLC Texas Instruments,Rochester Electronics, LLC
Series - Automotive, AEC-Q100
Part Status Active Active
Output Type Transistor Driver Transistor Driver
Function Step-Up, Step-Up/Step-Down Step-Up, Step-Up/Step-Down
Output Configuration Positive Positive
Topology Boost, Flyback, Forward Boost, Flyback, Forward
Number of Outputs 1 1
Output Phases 1 1
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 10V ~ 30V 7.6V ~ 30V
Frequency - Switching Up to 500kHz Up to 500kHz
Duty Cycle(Max) 48% 96%
Synchronous Rectifier No No
Clock Sync No No
Control Features Frequency Control Frequency Control
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 125°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : TL2844DR TL2843BQDRQ1

+BOM RFQ