TL3472IDR vs TL3472CDR

Bảng so sánh chi tiết giữa TL3472CDR và TL3472IDR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
TL3472CDR

+BOM

5512 PCS | Texas Dụng cụ
TL3472IDR

+BOM

6623 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả
ProductStatus Active Active
AmplifierType General Purpose General Purpose
NumberofCircuits 2 2
SlewRate 13V/µs 13V/µs
GainBandwidthProduct 4 MHz 4 MHz
Current-InputBias 100 nA 100 nA
Voltage-InputOffset 1 mV 1 mV
Current-Supply 3.5mA (x2 Channels) 3.5mA (x2 Channels)
Current-Output/Channel 34 mA 34 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 4 V 4 V
Voltage-SupplySpan(Max) 36 V 36 V
OperatingTemperature 0°C ~ 70°C (TA) -40°C ~ 105°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : TL3472CDR TL3472IDR

+BOM RFQ