TL431IDR vs TL431ACDR

Bảng so sánh chi tiết giữa TL431ACDR và TL431IDR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
TL431ACDR

+BOM

5315 PCS | Texas Dụng cụ
TL431IDR

+BOM

2002 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC (D)-8 SOIC (D)-8
Mô tả IC VREF SHUNT ADJ 1% 8SOIC IC VREF SHUNT ADJ 2.2% 8SOIC
ProductStatus Active Active
ReferenceType Shunt Shunt
OutputType Adjustable Adjustable
Voltage-Output(Min/Fixed) 2.495V 2.495V
Voltage-Output(Max) 36 V 36 V
Current-Output 100 mA 100 mA
Tolerance ±1% ±2.2%
Current-Cathode 600 µA 1 mA
OperatingTemperature 0°C ~ 70°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : TL431ACDR TL431IDR

+BOM RFQ