TLC2543CN vs TLC251ACP

Bảng so sánh chi tiết giữa TLC2543CN và TLC251ACP cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

TLC2543CN

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
5364 PCS
Package
PDIP-20
Series
Data Acquisition - Analog to Digital Converters (ADC)
Part B

TLC251ACP

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
4512 PCS
Package
DIP-8
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification TLC2543CN TLC251ACP
Supplier - Rochester Electronics, LLC,Texas Instruments
Series - LinCMOS™
Part Status Active Active
Amplifier Type - General Purpose
Number of Circuits - 1
Slew Rate - 5.3V/µs
Gain Bandwidth Product - 2.2 MHz
Current - Input Bias - 0.7 pA
Voltage - Input Offset - 900 µV
Supply Current - 950µA
Voltage - Supply Span(Min) - 1.4 V
Voltage - Supply Span(Max) - 16 V
Operating Temperature 0°C ~ 70°C 0°C ~ 70°C
Mounting Type - Through Hole
Number of Bits 12 -
Sampling Rate(Per Second) 66k -
Number of Inputs 11 -
Input Type Single Ended -
Data Interface SPI -
Configuration MUX-S/H-ADC -
Ratio - S / H: ADC 1:1 -
Number of A/D Converters 1 -
Architecture SAR -
Reference Type External -
Voltage - Supply, Analog 5V -
Voltage - Supply, Digital 5V -