TLC2543IDWR vs TLC251ACD So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa TLC2543IDWR và TLC251ACD cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
TLC2543IDWR

+BOM

5188 PCS | Texas Dụng cụ
TLC251ACD

+BOM

6825 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-20 SOIC-8
Mô tả IC ADC 12BIT SAR 20SOIC IC OPAMP GP 1 CIRCUIT 8SOIC
Supplier - Rochester Electronics, LLC,Texas Instruments
Series - LinCMOS™
Part Status Active Active
Amplifier Type - General Purpose
Number of Circuits - 1
Slew Rate - 5.3V/µs
Gain Bandwidth Product - 2.2 MHz
Current - Input Bias - 0.7 pA
Voltage - Input Offset - 900 µV
Supply Current - 950µA
Voltage - Supply Span(Min) - 1.4 V
Voltage - Supply Span(Max) - 16 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C 0°C ~ 70°C
Mounting Type - Surface Mount
Number of Bits 12 -
Sampling Rate(Per Second) 66k -
Number of Inputs 11 -
Input Type Single Ended -
Data Interface SPI -
Configuration MUX-S/H-ADC -
Ratio - S / H: ADC 1:1 -
Number of A/D Converters 1 -
Architecture SAR -
Reference Type External -
Voltage - Supply, Analog 5V -
Voltage - Supply, Digital 5V -
Mô hình so sánh : TLC2543IDWR TLC251ACD

+BOM RFQ