TLC272ACDR vs TLC277IDR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa TLC277IDR và TLC272ACDR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
TLC277IDR

+BOM

2535 PCS | Texas Dụng cụ
TLC272ACDR

+BOM

6943 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả IC CMOS 2 CIRCUIT 8SOIC
Series LinCMOS™ LinCMOS™
Part Status Active Active
Base Product Number TLC277 -
Amplifier Type CMOS CMOS
Number of Circuits 2 2
Slew Rate 5.3V/µs 5.3V/µs
Gain Bandwidth Product 2.2 MHz 2.2 MHz
Current - Input Bias 0.7 pA 0.7 pA
Voltage - Input Offset 900 µV 900 µV
Supply Current 1.4mA (x2 Channels) 1.9mA (x2 Channels)
Voltage - Supply Span (Min) 4 V -
Voltage - Supply Span (Max) 16 V -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) 0°C ~ 70°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
Current - Output / Channel 30 mA 30 mA
Voltage - Supply Span(Min) - 3 V
Voltage - Supply Span(Max) - 16 V
Mô hình so sánh : TLC277IDR TLC272ACDR

+BOM RFQ