TLC5620CDR vs TLC5615CDR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa TLC5615CDR và TLC5620CDR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
TLC5615CDR

+BOM

1598 PCS | Texas Dụng cụ
TLC5620CDR

+BOM

2460 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-8 SOIC-14
Mô tả IC DAC 10BIT V-OUT 8SOIC IC DAC 8BIT V-OUT 14SOIC
Part Status Active Active
Number of Bits 10 8
Number of D/A Converters 1 4
Settling Time 12.5µs (Typ) 10µs (Typ)
Output Type Voltage - Buffered Voltage - Buffered
Differential Output No No
Data Interface SPI SPI
Reference Type External External
Voltage - Supply, Analog 5V 5V
Voltage - Supply, Digital 5V 5V
INL / DNL(LSB) ±1 (Max), ±0.1 ±1 (Max), ±0.9 (Max)
Architecture String DAC String DAC
Operating Temperature 0°C ~ 70°C 0°C ~ 70°C
Mô hình so sánh : TLC5615CDR TLC5620CDR

+BOM RFQ