TLE2074CDW vs TLE2022IDR
Bảng so sánh chi tiết giữa TLE2022IDR và TLE2074CDW cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
SOIC (DW)-16
Mô tả
IC OPAMP JFET 4 CIRCUIT 16SOIC
Series
Excalibur™
-
ProductStatus
Active
Active
AmplifierType
General Purpose
J-FET
NumberofCircuits
2
4
SlewRate
0.65V/µs
45V/µs
GainBandwidthProduct
2.8 MHz
10 MHz
Current-InputBias
35 nA
1 pA
Voltage-InputOffset
150 µV
300 µV
Current-Supply
550µA (x2 Channels)
6.5mA (x4 Channels)
Current-Output/Channel
30 mA
48 mA
Voltage-SupplySpan(Min)
4 V
4.5 V
Voltage-SupplySpan(Max)
40 V
38 V
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C
0°C ~ 70°C
MountingType
Surface Mount
Surface Mount