TLV3501AID vs TLV3501AIDR So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa TLV3501AIDR và TLV3501AID cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
SOIC-8
SOIC-8
Mô tả
IC COMP 4.5NS R-R HS 8-SOIC
IC COMPARATOR 4.5NS R-R HS 8SOIC
Part Status
Active
Active
Type
General Purpose
General Purpose
Number of Elements
1
1
Output Type
CMOS, Push-Pull, Rail-to-Rail, TTL
CMOS, Push-Pull, Rail-to-Rail, TTL
Voltage - Supply, Single/Dual (±)
2.7V ~ 5.5V, ±1.35V ~ 2.75V
2.7V ~ 5.5V, ±1.35V ~ 2.75V
Voltage - Input Offset (Max)
6.5mV @ 5.5V
6.5mV @ 5.5V
Current - Input Bias(Max)
10pA @ 5.5V
10pA @ 5.5V
Current - Quiescent (Max)
5mA
5mA
CMRRPSRR(Typ)
70dB CMRR, 100dB PSRR
70dB CMRR, 100dB PSRR
Propagation Delay(Max)
10ns
10ns
Hysteresis
6mV
6mV
Operating Temperature
-40°C ~ 125°C
-40°C ~ 125°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount