TLV6003DBVR vs TLV6001IDBVR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa TLV6001IDBVR và TLV6003DBVR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
TLV6001IDBVR

+BOM

4207 PCS | Texas Dụng cụ
TLV6003DBVR

+BOM

5907 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả
Part Status Active Active
Amplifier Type General Purpose General Purpose
Number of Circuits 1 1
Output Type Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 0.5V/µs 2.5V/µs
Gain Bandwidth Product 1 MHz 5.5 kHz
Current - Input Bias 1 pA 100 pA
Voltage - Input Offset 750 µV 390 µV
Supply Current 75µA 1mA
Voltage - Supply Span(Min) 1.8 V 2.5 V
Voltage - Supply Span(Max) 5.5 V 16 V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -55°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Current - Output / Channel - 200 µA
Mô hình so sánh : TLV6001IDBVR TLV6003DBVR

+BOM RFQ