TLV7041DBVR vs TLV70233DBVR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa TLV70233DBVR và TLV7041DBVR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
TLV70233DBVR

+BOM

3779 PCS | Texas Dụng cụ
TLV7041DBVR

+BOM

5072 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOT-23-5 SOT-23-5
Mô tả IC REG LINEAR 3.3V 300MA SOT23-5 IC COMPARATOR 1 GEN PUR SOT23-5
Part Status Active Active
Output Configuration Positive -
Output Type Fixed Open-Drain, Rail-to-Rail
Number of Regulators 1 -
Voltage - Input (Max) 5.5V -
Voltage - Output (Min/Fixed) 3.3V -
Voltage Dropout (Max) 0.38V @ 300mA -
Current - Output 300mA -
Current - Quiescent (Iq) 55 µA -
Current - Supply (Max) 370 µA -
PSRR 68dB (1kHz) -
Control Features Enable -
Protection Features Over Current, Over Temperature, Reverse Polarity, Under Voltage Lockout (UVLO) -
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TJ) -40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Type - General Purpose
Number of Elements - 1
Voltage - Supply, Single/Dual (±) - 1.6V ~ 6.5V
Voltage - Input Offset (Max) - 8mV @ 5V
Current - Input Bias(Max) - 2pA @ 5V
Current - Output (Typ) - 33mA @ 5V
Current - Quiescent (Max) - 900nA
CMRRPSRR(Typ) - 73dB CMRR, 77dB PSRR
Propagation Delay(Max) - 3µs (Typ)
Hysteresis - 17mV
Mô hình so sánh : TLV70233DBVR TLV7041DBVR

+BOM RFQ