TMP75CIDGKR vs TMP75AQDGKRQ1 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa TMP75AQDGKRQ1 và TMP75CIDGKR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
TMP75AQDGKRQ1

+BOM

3924 PCS | Texas Dụng cụ
TMP75CIDGKR

+BOM

1634 PCS | Texas Dụng cụ
Gói VSSOP-8 VSSOP-8
Mô tả SENSOR DIGITAL -40C-125C 8VSSOP SENSOR DIGITAL -55C-125C 8VSSOP
Series Automotive, AEC-Q100 -
Part Status Active Active
Sensor Type Digital, Local Digital, Local
Sensing Temperature - Local -40°C ~ 125°C -55°C ~ 125°C
Output Type I²C/SMBus SMBus
Voltage - Supply 2.7V ~ 5.5V 1.4V ~ 3.6V
Resolution 12 b 11 b
Accuracy - Highest(Lowest) ±1°C (±3°C) ±1°C (±3°C)
Test Condition -40°C ~ 125°C 0°C ~ 70°C (-55°C ~ 125°C)
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -55°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Features - One-Shot, Output Switch, Programmable Limit, Shutdown Mode
Mô hình so sánh : TMP75AQDGKRQ1 TMP75CIDGKR

+BOM RFQ