TMS320BC51PQ80
Texas Dụng cụ
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 6469 PCS
- Series
- Embedded - DSP (Digital Signal Processors)
Bảng so sánh chi tiết giữa TMS320BC51PQ80 và TMS320F241PGS cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Texas Dụng cụ
Texas Dụng cụ
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | TMS320BC51PQ80 | TMS320F241PGS |
|---|---|---|
| Series | TMS320C5x | C2000™ C24x 16-Bit |
| Part Status | Obsolete | Obsolete |
| Base Product Number | TMS320 | - |
| Type | Fixed Point | - |
| Interface | BSP, SSP, TDM | - |
| Clock Rate | 80MHz | - |
| Non - Volatile Memory | ROM (16kB) | - |
| On - Chip RAM | 4kB | - |
| Voltage - I / O | 5.00V | - |
| Voltage - Core | 5.00V | - |
| Operating Temperature | 0°C ~ 70°C (TA) | -40°C ~ 125°C (TA) |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tube | - |
| Core Processor | - | C2xx DSP |
| Core Size | - | 16-Bit |
| Speed | - | 20MHz |
| Connectivity | - | CANbus, SCI, SPI, UART/USART |
| Peripherals | - | POR, PWM, WDT |
| Number of I/O | - | 26 |
| Program Memory Size | - | 16KB (8K x 16) |
| Program Memory Type | - | FLASH |
| RAM Size | - | 1K x 8 |
| Voltage - Supply (Vcc/Vdd) | - | 4.5V ~ 5.5V |
| Data Converters | - | A/D 8x10b |
| Oscillator Type | - | Internal |