TMUX1219DBVR vs TMUX1511RSVR

Bảng so sánh chi tiết giữa TMUX1219DBVR và TMUX1511RSVR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

TMUX1219DBVR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
7352 PCS
Package
SOT-23-6
Series
Interface - Analog Switches, Multiplexers, Demultiplexers
Part B

TMUX1511RSVR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
6079 PCS
Package
SOT-23-5
Series
Interface - Analog Switches, Multiplexers, Demultiplexers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification TMUX1219DBVR TMUX1511RSVR
Part Status Active Active
Switch Circuit DPST SPST
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 2:1 1:1
Number of Circuits 1 4
On - State Resistance(Max) 3Ohm (Typ) 4.5Ohm
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) 150mOhm 70mOhm
Voltage - Supply, Single (V+) 1.08V ~ 5.5V -
Voltage - Supply, Dual (V±) 1.08V ~ 5.5V -
-3 dB Bandwidth 250MHz 3GHz
Charge Injection -10pC 2pC
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) 7pF 2.5pF, 2.5pF
Current - Leakage(IS(off))(Max) 5nA (Typ) 100nA
Crosstalk -45dB @ 10MHz -90dB @ 100kHz
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Switch Time(Ton Toff)(Max) - 60µs, 4µs