TNY176PN vs TNY175PG

Bảng so sánh chi tiết giữa TNY176PN và TNY175PG cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
TNY176PN

+BOM

6741 PCS | Power Integrations
TNY175PG

+BOM

7650 PCS | Power Integrations
Gói DIP-8C DIP-8C
Mô tả 15 W (85-265 VAC) 19 W (230 VAC) 11.5 W (85-265 VAC) 15 W (230 VA
ProductStatus Active Obsolete
OutputIsolation Isolated Isolated
InternalSwitch(s) Yes Yes
Voltage-Breakdown 650V 650V
Topology Flyback, Secondary Side SR Flyback, Secondary Side SR
DutyCycle 65% 65%
Frequency-Switching 132kHz 132kHz
Power(Watts) 19 W 15 W
FaultProtection Current Limiting, Over Load, Over Temperature, Over Voltage, Short Circuit Current Limiting, Over Load, Over Temperature, Over Voltage, Short Circuit
ControlFeatures EN EN
OperatingTemperature -40°C ~ 150°C (TJ) -40°C ~ 150°C (TJ)
Mô hình so sánh : TNY176PN TNY175PG

+BOM RFQ