TNY255PN vs TNY253P

Bảng so sánh chi tiết giữa TNY255PN và TNY253P cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

TNY255PN

Power Integrations

Lifecycle
Active
Stock
4356 PCS
Package
DIP-8
Series
PMIC - AC DC Converters, Offline Switchers
Part B

TNY253P

Power Integrations

Lifecycle
Active
Stock
6321 PCS
Package
DIP-8
Series
PMIC - AC DC Converters, Offline Switchers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification TNY255PN TNY253P
Series TinySwitch® TinySwitch®
Part Status Not For New Designs Obsolete
Output Isolation Isolated Isolated
Internal Switch(s) Yes Yes
Voltage - Breakdown 700V 700V
Topology Flyback Flyback
Duty Cycle 67% 68%
Frequency - Switching 130kHz 44kHz
Power (Watts) 6.5 W 2 W
Fault Protection Current Limiting, Over Temperature Current Limiting, Over Temperature
Control Features EN EN
Operating Temperature -40°C ~ 150°C (TJ) -40°C ~ 150°C (TJ)