TOP221PN vs TOP224PN

Bảng so sánh chi tiết giữa TOP224PN và TOP221PN cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
TOP224PN

+BOM

6193 PCS | Power Integrations
TOP221PN

+BOM

7225 PCS | Power Integrations
Gói DIP-8 DIP-8
Mô tả IC OFFLINE SWITCH MULT TOP 8DIP IC OFFLINE SWITCH MULT TOP 8DIP
Series TOPSwitch®-II TOPSwitch®-II
ProductStatus Not For New Designs Not For New Designs
OutputIsolation Isolated Isolated
InternalSwitch(s) Yes Yes
Voltage-Breakdown 700V 700V
Topology Boost, Buck, Flyback, Forward Boost, Buck, Flyback, Forward
DutyCycle 67% 67%
Frequency-Switching 100kHz 100kHz
Power(Watts) 30 W 9 W
FaultProtection Current Limiting, Over Temperature Current Limiting, Over Temperature
OperatingTemperature -40°C ~ 150°C (TJ) -40°C ~ 150°C (TJ)
Mô hình so sánh : TOP224PN TOP221PN

+BOM RFQ