TOP250YN vs TOP250Y So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa TOP250YN và TOP250Y cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TO-220
TO-220-7
Mô tả
IC OFFLINE SW FLYBACK TO220-7C
IC OFFLINE SW FLYBACK TO220-7C
Series
TOPSwitch®-GX
TOPSwitch®-GX
Part Status
Not For New Designs
Obsolete
Output Isolation
Isolated
Isolated
Internal Switch(s)
Yes
Yes
Voltage - Breakdown
700V
700V
Topology
Flyback
Flyback
Duty Cycle
66.8%
66.8%
Frequency - Switching
66kHz ~ 132kHz
66kHz ~ 132kHz
Power (Watts)
290 W
290 W
Fault Protection
Current Limiting, Over Temperature, Over Voltage
Current Limiting, Over Temperature, Over Voltage
Control Features
Frequency Control
Frequency Control
Operating Temperature
-40°C ~ 150°C (TJ)
-40°C ~ 150°C (TJ)