TOP250YN vs TOP250Y So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa TOP250YN và TOP250Y cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
TOP250YN

+BOM

1629 PCS | Power Integrations
TOP250Y

+BOM

3381 PCS | Power Integrations
Gói TO-220 TO-220-7
Mô tả IC OFFLINE SW FLYBACK TO220-7C IC OFFLINE SW FLYBACK TO220-7C
Series TOPSwitch®-GX TOPSwitch®-GX
Part Status Not For New Designs Obsolete
Output Isolation Isolated Isolated
Internal Switch(s) Yes Yes
Voltage - Breakdown 700V 700V
Topology Flyback Flyback
Duty Cycle 66.8% 66.8%
Frequency - Switching 66kHz ~ 132kHz 66kHz ~ 132kHz
Power (Watts) 290 W 290 W
Fault Protection Current Limiting, Over Temperature, Over Voltage Current Limiting, Over Temperature, Over Voltage
Control Features Frequency Control Frequency Control
Operating Temperature -40°C ~ 150°C (TJ) -40°C ~ 150°C (TJ)
Mô hình so sánh : TOP250YN TOP250Y

+BOM RFQ