TOP256YN vs TOP250Y

Bảng so sánh chi tiết giữa TOP256YN và TOP250Y cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
TOP256YN

+BOM

7304 PCS | Power Integrations
TOP250Y

+BOM

3381 PCS | Power Integrations
Gói TO-220 TO-220-7
Mô tả IC OFFLINE SW FLYBACK TO220-7C IC OFFLINE SW FLYBACK TO220-7C
Series TOPSwitch®-HX TOPSwitch®-GX
ProductStatus Active Obsolete
OutputIsolation Isolated Isolated
InternalSwitch(s) Yes Yes
Voltage-Breakdown 700V 700V
Topology Flyback Flyback
DutyCycle 78% 66.8%
Frequency-Switching 66kHz, 132kHz 66kHz ~ 132kHz
Power(Watts) 119 W 290 W
FaultProtection Current Limiting, Over Temperature, Over Voltage Current Limiting, Over Temperature, Over Voltage
ControlFeatures - Frequency Control
OperatingTemperature -40°C ~ 150°C (TJ) -40°C ~ 150°C (TJ)
Mô hình so sánh : TOP256YN TOP250Y

+BOM RFQ