TOP262EN vs TOP261LN

Bảng so sánh chi tiết giữa TOP262EN và TOP261LN cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
TOP262EN

+BOM

2624 PCS | Power Integrations
TOP261LN

+BOM

2484 PCS | Power Integrations
Gói ESIP-7C SSIP-7
Mô tả IC OFFLINE SWITCH FLYBACK 7ESIP IC OFFLINE SWITCH FLYBACK 7FESIP
Series TOPSwitch®-HX TOPSwitch®-HX
ProductStatus Active Obsolete
OutputIsolation Isolated Isolated
InternalSwitch(s) Yes Yes
Voltage-Breakdown 700V 700V
Topology Flyback Flyback
DutyCycle 78% 78%
Frequency-Switching 66kHz, 132kHz 66kHz, 132kHz
Power(Watts) 333 W 244 W
FaultProtection Current Limiting, Over Temperature, Over Voltage Current Limiting, Over Temperature, Over Voltage
OperatingTemperature -40°C ~ 150°C (TJ) -40°C ~ 150°C (TJ)
Mô hình so sánh : TOP262EN TOP261LN

+BOM RFQ