TOP268EG vs TOP260LN
Bảng so sánh chi tiết giữa TOP268EG và TOP260LN cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
ESIP-7C
SSIP-7
Mô tả
IC OFFLINE SWITCH FLYBACK 7ESIP
IC OFFLINE SWITCH FLYBACK 7FESIP
Series
TOPSwitch®-JX
TOPSwitch®-HX
ProductStatus
Active
Obsolete
OutputIsolation
Isolated
Isolated
InternalSwitch(s)
Yes
Yes
Voltage-Breakdown
725V
700V
Topology
Flyback
Flyback
DutyCycle
78%
78%
Frequency-Switching
66kHz, 132kHz
66kHz, 132kHz
Power(Watts)
148 W
190 W
FaultProtection
Current Limiting, Over Load, Over Temperature, Over Voltage, Short Circuit
Current Limiting, Over Temperature, Over Voltage
OperatingTemperature
-40°C ~ 150°C (TJ)
-40°C ~ 150°C (TJ)
ControlFeatures
Frequency Control
-