TPA3255DDVR vs TPA3221DDVR

Bảng so sánh chi tiết giữa TPA3255DDVR và TPA3221DDVR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

TPA3255DDVR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
1490 PCS
Package
HTSSOP-44
Series
Linear - Amplifiers - Audio
Part B

TPA3221DDVR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
1853 PCS
Package
HTSSOP-44
Series
Linear - Amplifiers - Audio

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification TPA3255DDVR TPA3221DDVR
Series PurePath™ -
Part Status Active Active
Type Class D Class D
Output Type 2-Channel (Stereo) 1-Channel (Mono) or 2-Channel (Stereo)
Max Output Powerx Channels @ Load 315W x 2 @ 4Ohm, 600W x 1 @ 2Ohm 155W x 1 @ 3Ohm; 112W x 2 @ 2Ohm
Voltage - Supply 18V ~ 53.5V 7V ~ 32V
Features Depop, Short-Circuit Protection Short-Circuit and Thermal Protection, Standby
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature 0°C ~ 70°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)