TPIC1021DR vs TPIC1502DW

Bảng so sánh chi tiết giữa TPIC1021DR và TPIC1502DW cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

TPIC1021DR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
5724 PCS
Package
SOIC-8
Series
Interface - Drivers, Receivers, Transceivers
Part B

TPIC1502DW

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
7387 PCS
Package
SOIC-24
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Arrays

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification TPIC1021DR TPIC1502DW
Supplier - Texas Instruments,Rochester Electronics, LLC
Part Status Not For New Designs Obsolete
FET Feature - Logic Level Gate
Drain to Source Voltage (Vdss) - 20V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C - 1.5A
Rds On(Max) @ Id Vgs - 300mOhm @ 1.5A, 10V
Vgs(th)(Max) @ Id - 2.2V @ 1mA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs - 2.1nC @ 10V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds - 98pF @ 14V
Power - Max - 2.86W
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Series TPIC -
Type Transceiver -
Protocol LINbus -
Number of Drivers/Receivers 1/1 -
Duplex Half -
Receiver Hysteresis 500 mV -
Voltage - Supply 7V ~ 27V -