TPS2022DR vs TPS2014DG4

Bảng so sánh chi tiết giữa TPS2022DR và TPS2014DG4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
TPS2022DR

+BOM

1716 PCS | Texas Dụng cụ
TPS2014DG4

+BOM

2720 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC (D)-8 SOIC-8
Mô tả IC PWR SWITCH N-CHAN 1:1 8SOIC IC PWR SWITCH N-CHAN 1:1 8SOIC
ProductStatus Active Discontinued at Digi-Key
SwitchType General Purpose USB Switch
NumberofOutputs 1 1
Ratio-Input:Output 1:1 1:1
OutputConfiguration High Side High Side
OutputType N-Channel N-Channel
Interface On/Off On/Off
Voltage-Load 2.7V ~ 5.5V 4.75V ~ 5.25V
Current-Output(Max) 1A 600mA
RdsOn(Typ) 33mOhm 95mOhm
Features Status Flag Status Flag
FaultProtection Current Limiting (Fixed), Over Temperature, UVLO Current Limiting (Fixed), Over Temperature
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C (TJ) 0°C ~ 125°C (TJ)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) Not Required -
InputType Non-Inverting -
Mô hình so sánh : TPS2022DR TPS2014DG4

+BOM RFQ