TPS23751PWPR vs TPS2343DDP So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa TPS23751PWPR và TPS2343DDP cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
TPS23751PWPR

+BOM

5861 PCS | Texas Dụng cụ
TPS2343DDP

+BOM

9924 PCS | Texas Dụng cụ
Gói HTSSOP-80
Mô tả IC POE CNTRL 1 CHANNEL 16HTSSOP IC HOT PLUG CTRLR PCI 80HTSSOP
Part Status Active Obsolete
Type Controller (PD), DC/DC Hot Plug Controller
Number of Channels 1 12
Internal Switch(s) Yes Both
Applications - PCI, PCI-X
Features - Latched Fault, Thermal Limit
Programmable Features - Current Limit, Slew Rate
Voltage - Supply 0V ~ 57V 1.5V, 3.3V, 5V, ±12V
Current - Output (Max) - 100mA, 375mA, 1.1A
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number TPS23751 -
Power - Max 25.5 W -
Auxiliary Sense Yes -
Standards 802.3at (PoE+), 802.3af (PoE) -
Supply Current 1.8mA -
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
Mô hình so sánh : TPS23751PWPR TPS2343DDP

+BOM RFQ