TPS23754PWPR vs TPS2343DDPR

Bảng so sánh chi tiết giữa TPS23754PWPR và TPS2343DDPR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
TPS23754PWPR

+BOM

4756 PCS | Texas Dụng cụ
TPS2343DDPR

+BOM

6975 PCS | Texas Dụng cụ
Gói HTSSOP-20 HTSSOP-80
Mô tả IC POE CNTRL 1 CHANNEL 20HTSSOP IC HOT PLUG CTRLR PCI 80HTSSOP
ProductStatus Active Obsolete
Type Controller (PD), DC/DC Hot Plug Controller
NumberofChannels 1 12
InternalSwitch(s) Both Both
Applications - PCI, PCI-X
Features - Latched Fault, Thermal Limit
ProgrammableFeatures - Current Limit, Slew Rate
Voltage-Supply 0V ~ 57V 1.5V, 3.3V, 5V, ±12V
Current-Output(Max) - 100mA, 375mA, 1.1A
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Power-Max 30 W -
AuxiliarySense No -
Standards 802.3at (PoE+), 802.3af (PoE) -
Current-Supply 920µA -
Mô hình so sánh : TPS23754PWPR TPS2343DDPR

+BOM RFQ