TPS2413D vs TPS2419D
Bảng so sánh chi tiết giữa TPS2413D và TPS2419D cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
SOIC (D)-8
SOIC (D)-8
Mô tả
IC OR CTRLR N+1 8SOIC
IC OR CTRLR N+1 8SOIC
ProductStatus
Active
Active
Type
N+1 ORing Controller
N+1 ORing Controller
FETType
N-Channel
N-Channel
Ratio-Input:Output
N:1
N:1
InternalSwitch(s)
No
No
DelayTime-OFF
130 ns
130 ns
Current-Supply
4.25 mA
4.25 mA
Voltage-Supply
3V ~ 16.5V
3V ~ 16.5V
Applications
N+1 Power Supplies, High Availability
N+1 Power Supplies, High Availability
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C
-40°C ~ 85°C
MountingType
Surface Mount
Surface Mount