TPS2511DGN
Texas Dụng cụ
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 2354 PCS
- Package
- HVSSOP-8
- Series
- PMIC - Power Management - Specialized
Bảng so sánh chi tiết giữa TPS2511DGN và TPS2511DGNR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Texas Dụng cụ
Texas Dụng cụ
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | TPS2511DGN | TPS2511DGNR |
|---|---|---|
| Part Status | Active | Active |
| Applications | USB Dedicated Charging Port (DCP), Power Switch | USB Dedicated Charging Port (DCP), Power Switch |
| Supply Current | 180µA | 180µA |
| Voltage - Supply | 4.5V ~ 5.5V | 4.5V ~ 5.5V |
| Operating Temperature | -40°C ~ 85°C | -40°C ~ 85°C |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |