TPS2530DBVR vs TPS2514DBVR

Bảng so sánh chi tiết giữa TPS2514DBVR và TPS2530DBVR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
TPS2514DBVR

+BOM

4723 PCS | Texas Dụng cụ
TPS2530DBVR

+BOM

7482 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOT-23-5
Mô tả IC USB PWR SW/CTRLR CHRG SOT23-6 IC PWR SWITCH N-CHAN 1:1 SOT23-5
Part Status Active -
Base Product Number TPS2514 -
Applications USB Dedicated Charging Port (DCP), Power Switch -
Current - Supply 155µA -
Voltage - Supply 4.5V ~ 5.5V -
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
ProductStatus - Active
SwitchType - USB Switch
NumberofOutputs - 1
Ratio-Input:Output - 1:1
OutputConfiguration - High Side
OutputType - N-Channel
Interface - On/Off
Voltage-Load - 2.7V ~ 5.5V
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) - Not Required
Current-Output(Max) - 500mA
RdsOn(Typ) - 97mOhm
InputType - Non-Inverting
Features - Slew Rate Controlled, Status Flag
FaultProtection - Current Limiting (Fixed), Over Temperature, Reverse Current, UVLO
OperatingTemperature - -40°C ~ 125°C (TJ)
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : TPS2514DBVR TPS2530DBVR

+BOM RFQ