TPS259573DSGR vs TPS2552DRVR

Bảng so sánh chi tiết giữa TPS2552DRVR và TPS259573DSGR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
TPS2552DRVR

+BOM

1676 PCS | Texas Dụng cụ
TPS259573DSGR

+BOM

6642 PCS | Texas Dụng cụ
Gói WSON-6 WSON-8
Mô tả IC PWR SWITCH N-CHAN 1:1 6WSON IC PWR MGMT EFUSE 2.7-18V 8WSON
ProductStatus Active Active
SwitchType General Purpose -
NumberofOutputs 1 -
Ratio-Input:Output 1:1 -
OutputConfiguration High Side -
OutputType N-Channel -
Interface On/Off -
Voltage-Load 2.5V ~ 6.5V -
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) Not Required -
Current-Output(Max) 1.5A -
RdsOn(Typ) 100mOhm -
InputType Non-Inverting -
Features Slew Rate Controlled, Status Flag -
FaultProtection Current Limiting (Adjustable), Over Temperature, UVLO -
OperatingTemperature -40°C ~ 150°C (TJ) -40°C ~ 125°C (TJ)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Function - Electronic Fuse
Accuracy - ±7.5%
Voltage-Input - 2.7V ~ 18V
Current-Output - 4A
Mô hình so sánh : TPS2552DRVR TPS259573DSGR

+BOM RFQ