TPS53219ARGTR vs TPS53317ARGBR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa TPS53219ARGTR và TPS53317ARGBR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
TPS53219ARGTR

+BOM

7401 PCS | Texas Dụng cụ
TPS53317ARGBR

+BOM

2937 PCS | Texas Dụng cụ
Gói QFN-16 VFQFN-20
Mô tả IC REG CTRLR BUCK 16QFN IC REG CONV DDR 1OUT 20VQFN
Series D-CAP™, Eco-Mode™ D-CAP+™
Part Status Active Active
Applications - Converter, DDR
Voltage - Input - 4.5V ~ 6.5V
Number of Outputs 1 1
Voltage - Output - 0.45V ~ 2V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Output Type Transistor Driver -
Function Step-Down -
Output Configuration Positive -
Topology Buck -
Output Phases 1 -
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 4.5V ~ 25V -
Frequency - Switching 500kHz -
Duty Cycle(Max) 90% -
Synchronous Rectifier Yes -
Clock Sync No -
Control Features Enable, Frequency Control, Power Good, Soft Start -
Mô hình so sánh : TPS53219ARGTR TPS53317ARGBR

+BOM RFQ