TPS53316RGTR vs TPS53317ARGBR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa TPS53316RGTR và TPS53317ARGBR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
TPS53316RGTR

+BOM

3028 PCS | Texas Dụng cụ
TPS53317ARGBR

+BOM

2937 PCS | Texas Dụng cụ
Gói QFN-16 VFQFN-20
Mô tả IC REG BUCK ADJUSTABLE 5A 16QFN IC REG CONV DDR 1OUT 20VQFN
Series SmoothPWM™, Eco-Mode™ D-CAP+™
Part Status Active Active
Applications - Converter, DDR
Voltage - Input - 4.5V ~ 6.5V
Number of Outputs 1 1
Voltage - Output - 0.45V ~ 2V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Function Step-Down -
Output Configuration Positive -
Topology Buck -
Output Type Adjustable -
Voltage - Input (Min) 2.9V -
Voltage - Input (Max) 6V -
Voltage - Output (Min/Fixed) 0.6V -
Voltage - Output (Max) 4.8V -
Current - Output 5A -
Frequency - Switching 725kHz, 1.1Mhz, 1.8MHz -
Synchronous Rectifier Yes -
Mô hình so sánh : TPS53316RGTR TPS53317ARGBR

+BOM RFQ