TPS650243RHBR vs TPS650244RHBR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa TPS650243RHBR và TPS650244RHBR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
TPS650243RHBR

+BOM

3360 PCS | Texas Dụng cụ
TPS650244RHBR

+BOM

7354 PCS | Texas Dụng cụ
Gói VQFN-32 VQFN-32
Mô tả IC BAT PWR MGMT LI-ION 1C 32VQFN IC BAT PWR MGMT LI-ION 1C 32VQFN
Part Status Active Active
Function Power Management Power Management
Battery Chemistry Lithium Ion/Polymer Lithium Ion/Polymer
Number of Cells 1 1
Fault Protection Over Temperature, Under Voltage Over Temperature, Under Voltage
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : TPS650243RHBR TPS650244RHBR

+BOM RFQ