TPS65053RGER vs TPS65130RGER So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa TPS65130RGER và TPS65053RGER cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
TPS65130RGER

+BOM

4439 PCS | Texas Dụng cụ
TPS65053RGER

+BOM

5640 PCS | Texas Dụng cụ
Gói QFN-24 QFN-24
Mô tả IC REG BUCK BST ADJ DL 24VQFN IC PWR MGT 5CH W/3 LDO 24VQFN
Part Status Active Active
Function Step-Up, Step-Up/Step-Down -
Output Configuration Positive and Negative (Dual Rail) -
Topology Boost, Buck-Boost -
Output Type Adjustable -
Number of Outputs 2 -
Voltage - Input (Min) 2.7V -
Voltage - Input (Max) 5.5V -
Voltage - Output (Min/Fixed) 3.2V, -2V -
Voltage - Output (Max) 15V, -15V -
Current - Output 700mA (Switch) -
Frequency - Switching 1.38MHz -
Synchronous Rectifier No -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Applications - Mobile/OMAP™
Voltage - Supply - 2.5V ~ 6V
Mô hình so sánh : TPS65130RGER TPS65053RGER

+BOM RFQ