TPS6735ID vs TPS6734IDRG4 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa TPS6735ID và TPS6734IDRG4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
TPS6735ID

+BOM

7649 PCS | Texas Dụng cụ
TPS6734IDRG4

+BOM

5198 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả IC REG BUCK -5V 200MA 8SOIC IC REG BOOST 12.12V 150MA 8SOIC
Part Status Active Discontinued at Digi-Key
Function Step-Up, Step-Down Step-Up
Output Configuration Negative Positive
Topology Buck Boost
Output Type Fixed Fixed
Number of Outputs 1 1
Voltage - Input (Min) 4V 2.7V
Voltage - Input (Max) 6.2V 12V
Voltage - Output (Min/Fixed) -5V 12.12V
Current - Output 200mA 150mA
Frequency - Switching 160kHz 170kHz
Synchronous Rectifier No No
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : TPS6735ID TPS6734IDRG4

+BOM RFQ