TPS72518DCQ vs TPS72301DBVR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa TPS72518DCQ và TPS72301DBVR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
TPS72518DCQ

+BOM

2124 PCS | Texas Dụng cụ
TPS72301DBVR

+BOM

2123 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOT-23-5
Mô tả IC REG LINEAR 1.8V 1A SOT-223-6 IC REG LIN NEG ADJ 200MA SOT23-5
Part Status Obsolete Active
Output Configuration Positive Negative
Output Type Fixed Adjustable
Number of Regulators 1 1
Voltage - Input (Max) 6V -10V
Voltage - Output (Min/Fixed) - -1.2V
Voltage - Output (Max) - -10V
Voltage Dropout (Max) 0.32V @ 1A 0.5V @ 200mA
Current - Output 1A 200mA
Current - Quiescent (Iq) 225 µA 200 µA
Current - Supply (Max) 325 µA 500 µA
PSRR 60dB (1kHz) 65dB ~ 48dB (1kHz ~ 10kHz)
Control Features Enable, Reset Enable
Protection Features Over Current, Over Temperature, Reverse Polarity, Under Voltage Lockout (UVLO) Over Current, Over Temperature, Short Circuit
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number TPS72518 -
Voltage - Output (Min / Fixed) 1.8V -
Packaging Bulk, Tube -
Mô hình so sánh : TPS72518DCQ TPS72301DBVR

+BOM RFQ