TPS7350QD vs TPS7330QDR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa TPS7350QD và TPS7330QDR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
TPS7350QD

+BOM

2918 PCS | Texas Dụng cụ
TPS7330QDR

+BOM

9354 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả IC REG LINEAR 5V 500MA 8SOIC IC REG LINEAR 3V 500MA 8SOIC
Part Status Active Active
Output Configuration Positive Positive
Output Type Fixed Fixed
Number of Regulators 1 1
Voltage - Input (Max) 10V 10V
Voltage - Output (Min/Fixed) 5V 3V
Voltage Dropout (Max) 0.23V @ 500mA 0.5V @ 500mA
Current - Output 500mA 500mA
Current - Supply (Max) 550 µA 550 µA
PSRR 53dB ~ 51dB (120Hz) 53dB (120Hz)
Control Features Enable, Reset Enable, Reset
Protection Features Over Current, Over Temperature, Reverse Polarity Over Current, Over Temperature, Reverse Polarity
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : TPS7350QD TPS7330QDR

+BOM RFQ