TPS7A2633DRVR vs TPS7A2601DRVR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa TPS7A2601DRVR và TPS7A2633DRVR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
TPS7A2601DRVR

+BOM

3454 PCS | Texas Dụng cụ
TPS7A2633DRVR

+BOM

3874 PCS | Texas Dụng cụ
Gói WSON-6 WSON-6
Mô tả IC REG LIN POS ADJ 500MA 6WSON IC REG LINEAR 3.3V 500MA 6WSON
Part Status Active Active
Output Configuration Positive Positive
Output Type Adjustable Fixed
Number of Regulators 1 1
Voltage - Input (Max) 18V 18V
Voltage - Output (Min/Fixed) 1.24V 3.3V
Voltage - Output (Max) 17.4V -
Voltage Dropout (Max) 0.55V @ 500mA 0.33V @ 500mA
Current - Output 500mA 500mA
Current - Quiescent (Iq) 5 µA 4.5 µA
Current - Supply (Max) 400 µA -
PSRR 80dB ~ 52dB (10Hz ~ 1kHz) 75dB ~ 52dB (10Hz ~ 1kHz)
Control Features Enable, Power Good Enable, Power Good
Protection Features Over Current, Over Temperature, Under Voltage Lockout (UVLO) Over Current, Over Temperature, UVLO
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TJ) -40°C ~ 125°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : TPS7A2601DRVR TPS7A2633DRVR

+BOM RFQ