TPS7A3501DRVR vs TPS7A1118PDRVR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa TPS7A3501DRVR và TPS7A1118PDRVR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
TPS7A3501DRVR

+BOM

2859 PCS | Texas Dụng cụ
TPS7A1118PDRVR

+BOM

5591 PCS | Texas Dụng cụ
Gói WSON-6 WSON-6
Mô tả IC REG LINEAR POS ADJ 1A 6WSON IC REG LINEAR 1.8V 500MA 6WSON
Part Status Active Active
Output Configuration Positive Positive
Output Type Adjustable Fixed
Number of Regulators 1 1
Voltage - Input (Max) 5V 3.3V
Voltage - Output (Min/Fixed) 1.21V 1.8V
Voltage Dropout (Max) - 0.14V @ 500mA
Current - Output 1A 500mA
Current - Quiescent (Iq) 100 µA 2.6 µA
Current - Supply (Max) 950 µA 11 µA
PSRR 55dB ~ 42dB (10kHz ~ 1MHz) 64dB ~ 35dB (1kHz ~ 1.5MHz)
Control Features Enable Enable
Protection Features Over Current, Over Temperature, Reverse Polarity, Under Voltage Lockout (UVLO) Over Current, Over Temperature, Under Voltage Lockout (UVLO)
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Voltage - Output (Max) 4.5V -
Mô hình so sánh : TPS7A3501DRVR TPS7A1118PDRVR

+BOM RFQ