TPS7B4250QDBVRQ1 vs TPS7B6933DBVR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa TPS7B6933DBVR và TPS7B4250QDBVRQ1 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
TPS7B6933DBVR

+BOM

1988 PCS | Texas Dụng cụ
TPS7B4250QDBVRQ1

+BOM

5293 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOT-23-5 SOT-23-5
Mô tả IC REG LINEAR 3.3V 150MA SOT23-5 IC REG LIN POS ADJ 50MA SOT23-5
Part Status Active Active
Output Configuration Positive Positive
Output Type Fixed Adjustable
Number of Regulators 1 1
Voltage - Input (Max) 40V 40V
Voltage - Output (Min/Fixed) 3.3V 1.5V
Voltage Dropout (Max) 0.8V @ 100mA 1V @ 50mA
Current - Output 150mA 50mA
Current - Quiescent (Iq) 25 µA 90 µA
PSRR 60dB (100Hz) 60dB (100Hz)
Protection Features Over Current, Over Temperature, Short Circuit, Under Voltage Lockout (UVLO) Over Current, Over Temperature, Reverse Polarity, Short Circuit, Under Voltage Lockout (UVLO)
Operating Temperature -40°C ~ 105°C -40°C ~ 150°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Series - Automotive, AEC-Q100
Voltage - Output (Max) - 18V
Current - Supply (Max) - 350 µA
Control Features - Enable
Mô hình so sánh : TPS7B6933DBVR TPS7B4250QDBVRQ1

+BOM RFQ