TPSMB110A vs TPSMB300CA-A So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa TPSMB300CA-A và TPSMB110A cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
TPSMB300CA-A

+BOM

1640 PCS | Công ty Littelfuse Inc.
TPSMB110A

+BOM

1444 PCS | Công ty Littelfuse Inc.
Gói DO-214
Mô tả TVS DIODE 256VWM 414VC DO214AA TVS DIODE 94VWM 152VC DO214AA
Series TPSMB Automotive, AEC-Q101, TPSMB
Part Status Active Active
Type Zener Zener
Bidirectional Channels 1 -
Voltage - Reverse Standoff (Typ) 256V 94V
Voltage - Breakdown (Min) 285V 105V
Voltage - Clamping (Max) @ Ipp 414V 152V
Current - Peak Pulse (10 / 1000µs) 1.5A -
Power - Peak Pulse 600W 600W
Power Line Protection No No
Operating Temperature -65°C ~ 150°C (TJ) -65°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
Grade Automotive -
Qualification AEC-Q101 -
Unidirectional Channels - 1
Current - Peak Pulse(10 / 1000µs) - 4A
Applications - Automotive
Mô hình so sánh : TPSMB300CA-A TPSMB110A

+BOM RFQ