TS321ILT vs TS321IDBVR

Bảng so sánh chi tiết giữa TS321IDBVR và TS321ILT cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
TS321IDBVR

+BOM

3965 PCS | Texas Dụng cụ
TS321ILT

+BOM

2091 PCS | STMicroelectronics
Gói
Mô tả
ProductStatus Active Active
AmplifierType General Purpose General Purpose
NumberofCircuits 1 1
SlewRate 0.4V/µs 0.4V/µs
GainBandwidthProduct 800 kHz 800 kHz
Current-InputBias 20 nA 20 nA
Voltage-InputOffset 500 µV 500 µV
Current-Supply 600µA 600µA
Current-Output/Channel 40 mA 40 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 3 V 3 V
Voltage-SupplySpan(Max) 30 V 30 V
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : TS321IDBVR TS321ILT

+BOM RFQ