TS3A225ERTER vs TS3A27518ERTWR

Bảng so sánh chi tiết giữa TS3A225ERTER và TS3A27518ERTWR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

TS3A225ERTER

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
2320 PCS
Series
Interface - Analog Switches - Special Purpose
Part B

TS3A27518ERTWR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
6783 PCS
Package
WQFN-24
Series
Interface - Analog Switches, Multiplexers, Demultiplexers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification TS3A225ERTER TS3A27518ERTWR
Part Status Active Active
Applications Detection -
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 2:1 2:1
Switch Circuit SPDT SPDT
Number of Channels 2 -
On - State Resistance (Max) 100mOhm -
Voltage - Supply, Single (V+) 2.7V ~ 4.5V 1.65V ~ 3.6V
Features Break-Before-Make, I2C -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number TS3A225 -
Number of Circuits - 6
On - State Resistance(Max) - 6.2Ohm
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) - 300mOhm
Switch Time(Ton Toff)(Max) - 59ns, 60.6ns
-3 dB Bandwidth - 240MHz
Charge Injection - 0.81pC
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) - 13pF, 8.5pF
Current - Leakage(IS(off))(Max) - 1µA
Crosstalk - -62dB @ 10MHz