TS431BILT vs TS431ACX RFG So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa TS431BILT và TS431ACX RFG cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOT-23-5
SOT-23
Mô tả
IC VREF SHUNT ADJ 0.5% SOT23-5
IC VREF SHUNT 36V 1% SOT23
Part Status
Active
Obsolete
Reference Type
Shunt
Shunt
Output Type
Adjustable
Programmable
Voltage - Output (Min/Fixed)
1.24V
2.495V
Voltage - Output (Max)
6 V
36 V
Current - Output
30 mA
100 mA
Tolerance
±0.5%
±1%
Temperature Coefficient
100ppm/°C
50ppm/°C
Current - Cathode
60 µA
600 µA
Operating Temperature
-40°C ~ 125°C (TA)
0°C ~ 70°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount