TS5A2066DCUR vs TS5A21366DCUR

Bảng so sánh chi tiết giữa TS5A2066DCUR và TS5A21366DCUR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

TS5A2066DCUR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
6282 PCS
Series
Interface - Analog Switches, Multiplexers, Demultiplexers
Part B

TS5A21366DCUR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
2380 PCS
Package
VSSOP-8
Series
Interface - Analog Switches, Multiplexers, Demultiplexers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification TS5A2066DCUR TS5A21366DCUR
Part Status Active Active
Switch Circuit SPST - NO SPST - NO
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 1:1 1:1
Number of Circuits 2 2
On - State Resistance(Max) - 1Ohm
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) - 40mOhm
Voltage - Supply, Single (V+) 1.65V ~ 5.5V 1.65V ~ 5.5V
Switch Time(Ton Toff)(Max) - 72ns, 318ns
-3 dB Bandwidth 300MHz 260MHz
Charge Injection 1pC 1.3pC
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) - 19pF, 17pF
Current - Leakage(IS(off))(Max) - 10nA
Crosstalk -68dB @ 10MHz -98dB @ 1MHz
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number TS5A2066 -
On - State Resistance (Max) 10Ohm -
Channel - to - Channel Matching (ΔRon) 1Ohm -
Switch Time (Ton, Toff) (Max) 5.8ns, 3.6ns -
Channel Capacitance (CS(off), CD(off)) 5.5pF, 5.5pF -
Current - Leakage (IS(off)) (Max) 30nA -
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -